độc cước
Định nghĩa
Danh từ:
- Người hoặc sinh vật chỉ có một chân: "độc cước" dùng để chỉ một cá thể (thường là người hoặc động vật thần thoại) chỉ sở hữu duy nhất một chân, thay vì hai chân như bình thường.
- Vật có một chân: "độc cước" cũng có thể mô tả đồ vật, dụng cụ được thiết kế hoặc tồn tại với chỉ một chân đỡ duy nhất.
Tính từ:
- Thuộc về một chân: "độc cước" dùng để mô tả trạng thái, đặc điểm của sự vật chỉ có một chân.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Trong truyền thuyết, có một vị thần độc cước cai quản núi rừng. (Vị thần chỉ có một chân được kể trong các câu chuyện cổ.)
- Chiếc bàn độc cước này trông rất lạ mắt. (Chiếc bàn chỉ có một chân đỡ duy nhất.)
Tính từ:
- Ông cụ đi lại khó khăn vì bị độc cước từ nhỏ. (Ông cụ chỉ có một chân nên việc di chuyển gặp nhiều trở ngại.)
- Loài chim độc cước chỉ xuất hiện trong thần thoại. (Loài chim chỉ có một chân là sản phẩm của trí tưởng tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"độc cước mã": ngựa chỉ có một chân (thường dùng trong văn học cổ để chỉ điều kỳ lạ).
- Truyện kể về con độc cước mã chạy nhanh hơn gió. (Con ngựa một chân được miêu tả có tốc độ phi thường.)
"độc cước tặc": kẻ cướp chỉ có một chân (thường xuất hiện trong tiểu thuyết võ hiệp).
- Lão độc cước tặc là tay đao kiếm lợi hại trong vùng. (Tên cướp một chân già nua có võ công cao cường.)
Biến thể và từ gần giống
Độc (tính từ): một, duy nhất.
- Độc nhất vô nhị. (Chỉ có một, không có cái thứ hai.)
Cước (dan từ cổ): chân.
- Cước khí. (Bệnh phù chân.)
Đơn cước (tính từ): một chân, đồng nghĩa với "độc cước" nhưng ít phổ biến hơn.
- Anh ta bị đơn cước sau tai nạn. (Anh ta chỉ còn một chân sau vụ tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
- Một chân: trạng thái chỉ có một chân.
- Đơn chân: một chân (từ Hán Việt, ít dùng).
Thành ngữ liên quan
- Độc cước độc mã: một mình một chân, chỉ sự cô độc, đơn độc.
- Anh ấy sống kiếp độc cước độc mã, không người thân thích. (Anh ấy sống một mình, cô độc không ai bầu bạn.)